top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
03072920 | Khô, muối hoặc ngâm nước muối; hun khói |
030731 | Vẹm (Mytilus spp., Perna spp.): Sống, tươi hoặc ướp lạnh: |
03073110 | Sống |
03073120 | Tươi hoặc ướp lạnh |
030739 | Loại khác: |
03073910 | Đông lạnh |
03073920 | Khô, muối hoặc ngâm nước muối; hun khói |
030741 | Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.): Sống, tươi hoặc ướp lạnh: |
03074110 | Sống |
03074120 | Tươi hoặc ướp lạnh |
030749 | Loại khác: |
03074910 | Đông lạnh |
Page 1 of 1
bottom of page