top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
44072959 | Loại khác |
44072961 | Gỗ Tếch (Tectong spp.):'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072969 | Loại khác |
44072971 | Gỗ Balau (Shorea spp.):'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072979 | Loại khác |
44072981 | Gỗ Mengkulang (Heritiera spp.):'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072989 | Loại khác |
44072991 | Loại khác:'Gỗ Jongkong (Dactylocladus spp.) và gỗ Merbau (Intsia spp.), đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072992 | Gỗ Jongkong (Dactylocladus spp.) và gỗ Merbau (Intsia spp.), loại khác |
44072993 | Loại khác, đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072999 | Loại khác |
440791 | Loại khác:'Gỗ sồi (Quercus spp.): |
Page 1 of 1
bottom of page