top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
44072810
Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu
44072890
Loại khác
440729
Loại khác:
44072911
Gỗ Jelutong (Dyera spp.):'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu
44072919
Loại khác
44072921
Gỗ Kapur (Dryobalanops spp.):'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu
44072929
Loại khác
44072931
Gỗ Kempas (Koompassia spp.):'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu
44072939
Loại khác
44072941
Gỗ Keruing (Dipterocarpus spp.):'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu
44072949
Loại khác
44072951
Gỗ Ramin (Gonystylus spp.):'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page