top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
440725 | Gỗ Meranti đỏ sẫm, gỗ Meranti đỏ nhạt và gỗ Meranti Bakau: |
44072511 | Gỗ Meranti đỏ sẫm hoặc gỗ Meranti đỏ nhạt:'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072519 | Loại khác |
44072521 | Gỗ Meranti Bakau:'Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072529 | Loại khác |
440726 | Gỗ Lauan trắng, gỗ Meranti trắng, gỗ Seraya trắng, gỗ Meranti vàng và gỗ Alan: |
44072610 | Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072690 | Loại khác |
440727 | - Gỗ Sapelli: |
44072710 | Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072790 | Loại khác |
440728 | Gỗ Iroko: |
Page 1 of 1
bottom of page