top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
44032010
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
44032090
Loại khác
440341
Loại khác, bằng gỗ nhiệt đới đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này:Meranti đỏ sẫm, gỗ Meranti đỏ nhạt và gỗ Meranti Bakau:
44034110
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
44034190
Loại khác
440349
Loại khác:
44034910
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
44034990
Loại khác
440391
Loại khác:'Gỗ sồi (Quercus spp.):
44039110
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
44039190
Loại khác
440392
Gỗ sồi (Fagus spp):
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page