top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
030711
Hàu: Sống, tươi hoặc ướp lạnh:
03071110
Sống
03071120
Tươi hoặc ướp lạnh
030719
Loại khác:
03071910
Đông lạnh
03071920
Khô, muối hoặc ngâm nước muối
03071930
Hun khói
030721
Điệp, kể cả điệp nữ hoàng, thuộc giống Pecten, Chlamys hoặc Placopecten: Sống, tươi hoặc ướp lạnh:
03072110
Sống
03072120
Tươi hoặc ướp lạnh
030729
Loại khác:
03072910
Đông lạnh
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page