top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
420299
Loại khác:
42029910
Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa hoặc bìa
42029920
Bằng đồng
42029930
Bằng ni-ken
42029940
Bằng kẽm hoặc vật liệu được trạm khắc từ nguồn động vật hoặc thực vật hoặc khoáng vật
42029990
Loại khác
4203
Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da tổng hợp.
42031000
Hàng may mặc
42032100
Găng tay thường, găng tay hở ngón và găng tay baoThiết kế đặc biệt dùng cho thể thao
420329
Găng tay khác:
42032910
Găng tay bảo hộ lao động
42032990
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page