top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
42023910 | Bằng đồng |
42023920 | Bằng ni-ken |
42023930 | Bằng gỗ hoặc kẽm hoặc vật liệu được trạm khắc từ nguồn động vật hoặc thực vật hoặc khoáng vật |
42023990 | Loại khác |
420291 | Loại khác:'Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da tổng hợp: |
42029111 | Túi đựng đồ thể thao:'Túi đựng đồ Bowling |
42029119 | Loại khác |
42029190 | Loại khác |
420292 | Mặt ngoài bằng plastic hoặc vật liệu dệt: |
42029210 | Túi dùng trong nhà vệ sinh, làm bằng plastic |
42029220 | Túi đựng đồ Bowling |
42029290 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page