top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
41051000 | Ở dạng ướt (kể cả xanh-ướt) |
41053000 | Ở dạng khô (mộc) |
4106 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm. |
41062100 | Của dê:'Ở dạng ướt (kể cả xanh-ướt) |
41062200 | Ở dạng khô (mộc) |
41063100 | Của lợn:'Ở dạng ướt (kể cả xanh-ướt) |
41063200 | Ở dạng khô (mộc) |
410640 | Của loài bò sát: |
41064010 | Ở dạng ướt (kể cả xanh-ướt) |
41064020 | Ở dạng khô (mộc) |
41069100 | Loại khác:'Ở dạng ướt (kể cả xanh-ướt) |
41069200 | Ở dạng khô (mộc) |
Page 1 of 1
bottom of page