top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
410150 | Da sống nguyên con, trọng lượng trên 16 kg: |
41015010 | Đã được chuẩn bị để thuộc |
41015090 | Loại khác |
410190 | Loại khác, kể cả da lưng, 1/2 da lưng và da bụng: |
41019010 | Đã được chuẩn bị để thuộc |
41019090 | Loại khác |
4102 | Da sống của cừu (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axít hoá hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da trống hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ, trừ các loại đã ghi ở Chú giải 1(c) của Chương này. |
41021000 | Loại còn lông |
41022100 | Loại không còn lông: 'Đã được axit hoá |
410229 | Loại khác: |
41022910 | Đã được chuẩn bị để thuộc |
41022990 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page