top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
03062739 | Loại khác |
03062741 | Khô: Đóng hộp kín khí |
03062749 | Loại khác |
03062791 | Loại khác: Đóng hộp kín khí |
03062799 | Loại khác |
030629 | Loại khác, bao gồm bột thô, bột mịn và bột viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người: |
03062910 | Sống |
03062920 | Tươi hoặc ướp lạnh |
03062930 | Bột thô, bột mịn và bột viên |
03062991 | Loại khác: 'Đóng hộp kín khí |
03062999 | Loại khác |
0307 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; bột mịn, bột thô và bột viên của động vật thân mềm, thích hợp dùng làm thức ăn cho người. |
Page 1 of 1
bottom of page