top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
40169916 | Chắn bùn xe đạp |
40169917 | Bộ phận của xe đạp |
40169918 | Phụ kiện khác của xe đạp |
40169919 | Loại khác |
40169920 | Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04 |
40169930 | Dải cao su |
40169940 | Miếng ghép với nhau để ốp tường |
40169951 | Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác:Trục lăn cao su |
40169952 | Cốt làm lốp (Tyre mould bladders) |
40169953 | Nắp chụp cách điện |
40169954 | Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô |
40169959 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page