top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
40159020 | Trang phục lặn |
40159090 | Loại khác |
4016 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng. |
401610 | Bằng cao su xốp: |
40161010 | Miếng đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc các đồ phụ trợ của quần áo |
40161020 | Tấm, miếng ghép để trải nền và ốp tường |
40161090 | Loại khác |
401691 | Loại khác:'Tấm phủ sàn và tấm (đệm) trải sàn: |
40169110 | Tấm đệm |
40169120 | Dạng miếng ghép với nhau |
40169190 | Loại khác |
401692 | Tẩy: |
Page 1 of 1
bottom of page