top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
40139099 | Phù hợp lắp cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm |
4014 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện lắp ráp bằng cao su cứng. |
40141000 | Bao tránh thai |
401490 | Loại khác: |
40149010 | Núm vú của bình cho trẻ em ăn và các loại tương tự |
40149040 | Nút chai dùng cho dược phẩm |
40149090 | Loại khác |
4015 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng. |
40151100 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay:'Dùng trong phẫu thuật |
40151900 | Loại khác |
401590 | Loại khác: |
40159010 | Tạp dề chì để chống phóng xạ |
Page 1 of 1
bottom of page