top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
40129014 | Lốp đặc:'Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng không quá 450 mm |
40129015 | Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm, dùng cho xe thuộc nhóm 87.09 |
40129016 | Lốp đặc khác có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm |
40129019 | Loại khác |
40129021 | Lốp nửa đặc:Có chiều rộng không quá 450 mm |
40129022 | Có chiều rộng trên 450 mm |
40129070 | Lốp có thể đắp lại hoa lốp chiều rộng không quá 450 mm |
40129080 | Lót vành |
40129090 | Loại khác |
4013 | Săm các loại, bằng cao su. |
401310 | Loại dùng cho ô tô con (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua), ô tô buýt hoặc ô tô tải: |
40131011 | Loại dùng cho ô tô con (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua):Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm |
Page 1 of 1
bottom of page