top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
401193 | Loại dùng cho xe và máy xây dựng hoặc xếp dỡ công nghiệp và có kích thước vành không quá 61 cm: |
40119310 | Loại dùng cho máy kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác |
40119390 | Loại khác |
401194 | Loại dùng cho xe và máy xây dựng hoặc xếp dỡ công nghiệp và có kích thước vành trên 61cm: |
40119410 | Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
40119420 | Loại dùng cho máy kéo, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác |
40119490 | Loại khác |
401199 | Loại khác: |
40119910 | Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 |
40119920 | Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
40119930 | Loại khác, có chiều rộng trên 450 mm |
40119990 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page