top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
40103500 | Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 60 cm đến 150 cm |
40103600 | Băng truyền đồng bộ liên tục có chu vi ngoài trên 150 cm đến 198 cm |
40103900 | Loại khác |
4011 | Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng. |
40111000 | Loại sử dụng cho ô tô con (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) |
401120 | Loại dùng cho ô tô buýt hoặc ô tô vận tải: |
40112010 | Chiều rộng không quá 450 mm |
40112090 | Loại khác |
40113000 | Loại dùng cho máy bay |
40114000 | Loại dùng cho xe môtô |
40115000 | Loại dùng cho xe đạp |
401161 | Loại khác, có hoa lốp hình chữ chi hoặc tương tự:'Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp: |
Page 1 of 1
bottom of page