top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
40030000 | Cao su tái sinh, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải. |
40040000 | Phế liệu, phế thải và mảnh vụn từ cao su (trừ cao su cứng) và bột và hạt thu được từ chúng. |
4005 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải. |
400510 | Hỗn hợp với muội carbon hoặc oxit silic: |
40051010 | Của keo tự nhiên |
40051090 | Loại khác |
40052000 | Dạng dung dịch; dạng phân tán trừ các sản phẩm thuộc phân nhóm 4005.10 |
400591 | Loại khác:'Dạng tấm, lá và dải: |
40059110 | Của keo tự nhiên |
40059190 | Loại khác |
400599 | Loại khác: |
40059910 | Dạng latex (dạng mủ cao su) |
Page 1 of 1
bottom of page