top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
400239 | Loại khác: |
40023910 | Dạng tấm, lá hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn |
40023990 | Loại khác |
40024100 | Cao su clopren (clobutadien) (CR):Dạng latex (dạng mủ cao su) |
400249 | Loại khác: |
40024910 | Dạng nguyên sinh |
40024990 | Loại khác |
40025100 | Cao su acrylonitril-butadien (NBR):Dạng latex (dạng mủ cao su) |
400259 | Loại khác: |
40025910 | Dạng nguyên sinh |
40025990 | Loại khác |
400260 | Cao su isopren (IR): |
Page 1 of 1
bottom of page