top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
40013099
Loại khác
4002
Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải; hỗn hợp của một sản phẩm bất kỳ của nhóm 40.01 với một sản phẩm bất kỳ của nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải.
40021100
Cao su styren-butadien (SBR); cao su styren-butadien đã được carboxyl hoá (XSBR):Dạng latex (dạng mủ cao su)
400219
Loại khác:
40021910
Dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn
40021990
Loại khác
400220
Cao su butadien (BR):
40022010
Dạng nguyên sinh
40022090
Loại khác
400231
Cao su isobuten-isopren (butyl) (IIR); cao su halo-isobuten-isopren (CIIR hoặc BIIR):'Cao su isobuten-isopren (butyl) (IIR):
40023110
Dạng tấm, lá hoặc dải chưa lưu hóa, chưa pha trộn
40023190
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page