top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
40012930 | Crếp làm đế giầy |
40012940 | Crếp tái chế, kể cả vỏ crếp làm từ mẩu cao su vụn |
40012950 | Crếp loại khác |
40012960 | Cao su chế biến cao cấp |
40012970 | Váng cao su |
40012980 | Loại tận thu (trên cây, dưới đất hoặc loại đã hun khói) và phần thừa lại trên cốc |
40012991 | Loại khác:'Dạng nguyên sinh |
40012999 | Loại khác |
400130 | Nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa cây họ sacolasea và các loại nhựa tự nhiên tương tự: |
40013011 | Jelutong: 'Dạng nguyên sinh |
40013019 | Loại khác |
40013091 | Loại khác:'Dạng nguyên sinh |
Page 1 of 1
bottom of page