top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
03062299 | Loại khác |
030624 | Cua, ghẹ: |
03062410 | Sống |
03062420 | Tươi hoặc ướp lạnh |
03062491 | Loại khác: Đóng hộp kín khí |
03062499 | Loại khác |
03062500 | Tôm hùm NaUy (Nephrops norvegicus) |
030626 | Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon): |
03062610 | Để nhân giống |
03062620 | Loại khác, sống |
03062630 | Tươi hoặc ướp lạnh |
03062641 | Khô: Đóng hộp kín khí |
Page 1 of 1
bottom of page