top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
40012150
RSS hạng 5
40012190
Loại khác
400122
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR):
40012210
TSNR 10
40012220
TSNR 20
40012230
TSNR L
40012240
TSNR CV
40012250
TSNR GP
40012290
Loại khác
400129
Loại khác:
40012910
Cao su tấm được làm khô bằng không khí
40012920
Crếp từ mủ cao su
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page