top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
392620
Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay):
39262060
Hàng may mặc dùng để phòng hoá, phóng xạ hoặc lửa
39262090
Loại khác
39263000
Phụ kiện lắp vào đồ đạc trong nhà, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự
39264000
Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác
392690
Loại khác:
39269010
Phao cho lưới đánh cá
39269020
Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng
39269032
Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật:Khuôn plastic lấy dấu răng
39269039
Loại khác
39269041
Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ: Lá chắn bảo vệ của cảnh sát
39269042
Mặt nạ bảo hộ và các vật phẩm tương tự sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page