top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39209210 | Từ polyamit-6 |
39209290 | Loại khác |
39209300 | Từ nhựa amino |
392094 | Từ nhựa phenol: |
39209410 | Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) |
39209490 | Loại khác |
392099 | Từ plastic khác: |
39209910 | Từ protein đã được làm rắn hoặc dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
39209990 | Loại khác |
3921 | Tấm, phiến, màng, lá, dải khác, bằng plastic. |
392111 | Loại xốp:'Từ polyme styren: |
39211120 | Loại cứng |
Page 1 of 1
bottom of page