top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
03061900 | Loại khác, bao gồm bột thô, bột mịn và bột viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người |
030621 | Không đông lạnh 'Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.): |
03062110 | Để nhân giống |
03062120 | Loại khác, sống |
03062130 | Tươi hoặc ướp lạnh |
03062191 | Đóng hộp kín khí |
03062199 | Loại khác |
030622 | Tôm hùm (Homarus spp.): |
03062210 | Để nhân giống |
03062220 | Loại khác, sống |
03062230 | Tươi hoặc ướp lạnh |
03062291 | Loại khác: Đóng hộp kín khí |
Page 1 of 1
bottom of page