top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39206900 | Từ polyeste khác |
392071 | Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó:Từ xelulo tái sinh: |
39207110 | Màng xenlophan |
39207190 | Loại khác |
39207300 | Từ xelulo axetat |
392079 | Từ các dẫn xuất xenlulo khác: |
39207910 | Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) |
39207990 | Loại khác |
392091 | Từ plastic khác:'Từ poly(vinyl butyral): |
39209110 | Màng dùng làm kính an toàn, độ dày từ 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 m |
39209190 | Loại khác |
392092 | Từ polyamit: |
Page 1 of 1
bottom of page