top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
39203010
Loại được sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy
39203020
Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnh
39203090
Loại khác
39204300
Từ polyme vinyl clorua: Có hàm lượng chất hoá dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng
39204900
Loại khác
39205100
Từ polyme acrylic:Từ poly(metyl metacrylat)
39205900
Loại khác
392061
Từ polycarbonat, nhựa alkyt, este polyallyl hoặc polyeste khác:'Từ polycarbonat:
39206110
Dạng tấm và phiến
39206190
Loại khác
39206200
Từ poly (etylen terephtalat)
39206300
Từ polyeste chưa no
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page