top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39191020 | Bằng polyetylen |
39191090 | Loại khác |
391990 | Loại khác: |
39199010 | Bằng polyme vinyl clorua |
39199020 | Bằng protein đã được làm rắn |
39199090 | Loại khác |
3920 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác. |
39201000 | Từ polyme etylen |
392020 | Từ polyme propylen: |
39202010 | Màng propylen định hướng hai chiều (BOPP) |
39202090 | Loại khác |
392030 | Từ polyme styren: |
Page 1 of 1
bottom of page