top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
39172900
Bằng plastic khác
39173100
Ống, ống dẫn và ống vòi khác:'Ống, ống dẫn và ống mềm có áp suất bục tối thiểu là 27,6 MPa
391732
Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với chất liệu khác, không kèm các phụ kiện:
39173210
Vỏ xúc xích hoặc vỏ giăm bông
39173290
Loại khác
39173300
Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với chất liệu khác, có kèm các phụ kiện
39173900
Loại khác
39174000
Các phụ kiện
3918
Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này.
391810
Từ polyme vinyl clorua:
39181011
Tấm trải sàn:Dạng tấm rời để ghép
39181019
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page