top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
39153010
Dạng xốp, không cứng
39153090
Loại khác
39159000
Từ plastic khác
3916
Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác.
391610
Từ polyme etylen:
39161010
Sợi monofilament
39161020
Dạng thanh, que và hình
391620
Từ polyme vinyl clorua:
39162010
Sợi monofilament
39162020
Dạng thanh, que và hình
391690
Từ plastic khác:
39169041
Từ protein đã được làm rắn:'Sợi monofilament
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page