top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39139020 | Các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
39139030 | Polymer từ tinh bột |
39139090 | Loại khác |
39140000 | Chất trao đổi ion làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13, dạng nguyên sinh. |
3915 | Phế liệu, phế thải và mẩu vụn, của plastic. |
391510 | Từ polyme etylen: |
39151010 | Dạng xốp, không cứng |
39151090 | Loại khác |
391520 | Từ polyme styren: |
39152010 | Dạng xốp, không cứng |
39152090 | Loại khác |
391530 | Từ polyme vinyl clorua: |
Page 1 of 1
bottom of page