top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
39122011
Chưa hóa dẻo:'Nitroxelulo bán hoàn thiện đã ngâm nước
39122019
Loại khác
39122020
Đã hóa dẻo
39123100
Ete xenlulo:'Carboxymethylxenlulo và muối của nó
39123900
Loại khác
391290
Loại khác:
39129020
Dạng hạt
39129090
Loại khác
3913
Polyme tự nhiên (ví dụ, axit alginic) và các polyme tự nhiên đã biến đổi (ví dụ, protein đã làm cứng, các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh.
39131000
Axit alginic, các muối và este của nó
391390
Loại khác:
39139010
Protein đã được làm rắn
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page