top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39094090 | Loại khác |
39095000 | Polyurethan |
3910 | Silicon dạng nguyên sinh. |
39100020 | Dạng phân tán hoặc dạng hoà tan |
39100090 | Loại khác |
3911 | Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron-inden, polyterpen, polysulphua, polysulphon và các sản phẩm khác đã nêu trong Chú giải 3 của Chương này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh. |
39111000 | Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron, nhựa inden hoặc nhựa cumaron-inden và polyterpen |
39119000 | Loại khác |
3912 | Xenlulo và các dẫn xuất hóa học của nó, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh. |
39121100 | Axetat xenlulo:Chưa hóa dẻo |
39121200 | Đã hóa dẻo |
391220 | Nitrat xenlulo (bao gồm cả dung dịch dạng keo): |
Page 1 of 1
bottom of page