top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
03061200 | Tôm hùm (Homarus spp.) |
030614 | Cua, ghẹ: |
03061410 | Cua, ghẹ vỏ mềm |
03061490 | Loại khác |
03061500 | Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus) |
03061600 | Tôm Shrimps và tôm Prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon) |
030617 | Tôm shrimps và tôm prawn khác: |
03061710 | Tôm sú (Penaeus monodon) |
03061720 | Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) |
03061730 | Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) |
03061790 | Loại khác |
03061900 | Loại khác, bao gồm bột thô, bột mịn và bột viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người |
Page 1 of 1
bottom of page