top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39073030 | Dạng lỏng hoặc bột nhão |
39073090 | Loại khác |
39074000 | Polycarbonat |
390750 | Nhựa alkyt: |
39075010 | Dạng lỏng hoặc bột nhão |
39075090 | Loại khác |
390760 | Poly (etylen terephthalat): |
39076010 | Dạng phân tán |
39076020 | Dạng hạt |
39076090 | Loại khác |
39077000 | Poly (axit lactic) |
390791 | Polyeste kh ác:Chưa no: |
Page 1 of 1
bottom of page