top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39053010 | Dạng phân tán |
39053090 | Loại khác |
390591 | Loại khác:'Copolymers: |
39059110 | Dạng phân tán |
39059190 | Loại khác |
390599 | Loại khác: |
39059910 | Dạng phân tán trong môi trường nước |
39059920 | Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước |
39059990 | Loại khác |
3906 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh. |
390610 | Poly (metyl methacrylat): |
39061010 | Dạng phân tán |
Page 1 of 1
bottom of page