top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
39042290
Loại khác
390430
Copolyme vinyl clorua-vinyl axetat:
39043010
Dạng hạt
39043020
Dạng bột
39043090
Loại khác
390440
Copolyme vinyl clorua khác:
39044010
Dạng hạt
39044020
Dạng bột
39044090
Loại khác
390450
Polyme vinyliden clorua:
39045040
Dạng phân tán
39045050
Dạng hạt
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page