top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39041010 | Polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù |
39041091 | Loại khác:'Dạng hạt |
39041092 | Dạng bột |
39041099 | Loại khác |
390421 | Poly (vinyl clorua) khác:'Chưa hóa dẻo: |
39042110 | Dạng hạt |
39042120 | Dạng bột |
39042190 | Loại khác |
390422 | Đã hóa dẻo: |
39042210 | Dạng phân tán |
39042220 | Dạng hạt |
39042230 | Dạng bột |
Page 1 of 1
bottom of page