top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
390311
Polystyren:'Loại giãn nở được:
39031110
Dạng hạt
39031190
Dạng khác
390319
Loại khác:
39031910
Dạng phân tán
39031921
Dạng hạt:'Polystyren loại chịu tác động cao (HIPS)
39031929
Loại khác
39031991
Loại khác:'Polystyren loại chịu tác động cao (HIPS)
39031999
Loại khác
390320
Copolyme styren-acrylonitril (SAN):
39032040
Dạng phân tán trong môi trường nước
39032050
Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page