top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
38260090 | Loại khác |
3901 | Polyme từ etylen, dạng nguyên sinh. |
390110 | Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94: |
39011012 | Dạng lỏng hoặc bột nhão:'Polyetylen cấu trúc thẳng có nhánh ngắn tỷ trọng thấp (LLDPE) |
39011019 | Loại khác |
39011092 | Loại khác:'Polyetylen cấu trúc thẳng có nhánh ngắn tỷ trọng thấp (LLDPE) |
39011099 | Loại khác |
39012000 | Polyetylen có trọng lượng riêng từ 0,94 trở lên |
39013000 | Copolyme etylen-vinyl axetat |
390190 | Loại khác: |
39019040 | Dạng phân tán |
39019090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page