top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
38252000 | Bùn cặn của nước thải |
382530 | Rác thải bệnh viện: |
38253010 | Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự |
38253090 | Loại khác |
38254100 | Dung môi hữu cơ thải:Đã halogen hoá |
38254900 | Loại khác |
38255000 | Chất thải từ dung dịch tẩy kim loại, chất lỏng thuỷ lực, dầu phanh và chất lỏng chống đông |
38256100 | Chất thải khác từ ngành công nghiệp hoá chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan:Chứa chủ yếu các hợp chất hữu cơ |
38256900 | Loại khác |
38259000 | Loại khác |
3826 | Diesel sinh học và h ỗn hợp của chúng, không chứa hoặc chứa dưới 70% trọng lượng của dầu mỏ hoặc dầu thu được từ các khoáng bitum. |
38260010 | Este metyl dầu dừa (CME) |
Page 1 of 1
bottom of page