top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
3822 | Chất thử chẩn đoán hoặc chất thử thí nghiệm có lớp bồi, chất thử chẩn đoán hoặc chất thử thí nghiệm được điều chế có hoặc không có lớp bồi, trừ loại thuộc nhóm 30.02 hoặc nhóm 30.06; các chất quy chiếu được chứng nhận. |
38220010 | Tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic được thấm, tẩm hoặc tráng phủ chất thử chẩn đoán bệnh hoặc chất thử thí nghiệm |
38220020 | Bìa giấy, nỉ xenlulo và băng giấy bằng sợi xenlulo được thấm, tẩm hoặc tráng phủ chất thử chẩn đoán bệnh hay chất thử thí nghiệm |
38220030 | Dải và băng chỉ thị màu dùng cho nồi hấp khử trùng |
38220090 | Loại khác |
3823 | Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp. |
38231100 | Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc:Axit stearic |
38231200 | Axit oleic |
38231300 | Axit béo dầu nhựa thông |
382319 | Loại khác: |
38231910 | Dầu axit từ quá trình tinh lọc |
38231990 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page