top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
38119 | Loại khác: |
38119010 | Chế phẩm chống gỉ hoặc chống ăn mòn |
38119090 | Loại khác |
3812 | Chất xúc tác lưu hoá cao su đã điều chế; các hợp chất hóa dẻo cao su hoặc plastic, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chế phẩm chống oxy hóa và các hợp chất khác làm ổn định cao su hoặc plastic. |
38121000 | Chất xúc tiến lưu hoá cao su đã điều chế |
38122000 | Hợp chất hoá dẻo dùng cho cao su hay plastic |
38123000 | Các chế phẩm chống ô xy hóa và các hợp chất khác làm ổn định cao su hay plastic |
38130000 | Các chế phẩm và các vật liệu nạp cho bình dập lửa; lựu đạn đã nạp chất dập lửa. |
38140000 | Hỗn hợp dung môi hữu cơ và các chất pha loãng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất tẩy sơn hoặc tẩy vecni đã pha chế. |
3815 | Chất khơi mào phản ứng, các chất xúc tác phản ứng và các chế phẩm xúc tác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. |
38151100 | Chất xúc tác có nền:'Chứa niken hoặc hợp chất niken như chất hoạt tính |
38151200 | Chứa kim loại quý hoặc hợp chất kim loại quý như chất hoạt tính |
Page 1 of 1
bottom of page