top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
01041090 | Loại khác |
010420 | Dê: |
01042010 | Loại thuần chủng để nhân giống |
01042090 | Loại khác |
0105 | Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi. |
010511 | Loại trọng lượng không quá 185 g: Gà thuộc loài Gallus domesticus: |
01051110 | Để nhân giống |
01051190 | Loại khác |
010512 | Gà tây: |
01051210 | Để nhân giống |
01051290 | Loại khác |
010513 | Vịt, ngan: |
Page 1 of 1
bottom of page