top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
37025440 | Loại phù hợp dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú ý hoặc trong công nghiệp in |
37025490 | Loại khác |
370255 | Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: |
37025520 | Loại phù hợp dùng cho quay phim điện ảnh |
37025550 | Loại phù hợp dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in |
37025590 | Loại khác |
370256 | Loại chiều rộng trên 35 mm: |
37025620 | Loại phù hợp dùng cho quay phim điện ảnh |
37025690 | Loại khác |
370296 | Loại khác:'Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m: |
37029610 | Loại phù hợp dùng cho quay phim điện ảnh |
37029690 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page