top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
3507
Enzym; enzym đã chế biến chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
35071000
Rennet và dạng cô đặc của nó
35079000
Loại khác
36010000
Bột nổ đẩy.
36020000
Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩy.
3603
Dây cháy chậm; ngòi nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện.
36030010
Dây cháy chậm bán thành phẩm; kíp nổ cơ bản; tuýp tín hiệu
36030020
Dây cháy chậm hoặc ngòi nổ
36030090
Loại khác
3604
Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác.
36041000
Pháo hoa
360490
Loại khác:
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page