top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
34022091 | Loại khác:'Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion |
34022092 | Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn |
34022093 | Chế phẩm hoạt động bề mặt khác |
34022099 | Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn |
340290 | Loại khác: |
34029011 | Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion:' Ở dạng lỏng:'Chất thấm ướt |
34029012 | Loại khác |
34029013 | 'Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn |
34029014 | Chế phẩm hoạt động bề mặt khác:'Chất thấm ướt |
34029015 | Loại khác |
34029019 | Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn |
34029091 | Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion:' Loại khác:'Chất thấm ướt |
Page 1 of 1
bottom of page