top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
34012020 | Phôi xà phòng |
34012091 | Loại khác:'Dùng để tẩy mực, khử mực giấy tái chế |
34012099 | Loại khác |
34013000 | Các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, ở dạng lỏng hoặc dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng |
3402 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa (kể cả các chế phẩm dùng để giặt, rửa phụ trợ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01. |
340211 | Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ:Dạng anion: |
34021110 | Cồn béo đã sulphat hóa |
34021140 | Alkylbenzene đã sulphat hóa |
34021191 | Loại khác:Chất thấm ướt dùng để sản xuất thuốc diệt cỏ |
34021199 | Loại khác |
340212 | Dạng cation: |
34021210 | Chất thấm ướt dùng để sản xuất thuốc diệt cỏ |
Page 1 of 1
bottom of page