top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
33012500 | Của cây bạc hà khác |
33012900 | Loại khác |
33013000 | Chất tựa nhựa |
330190 | Loại khác: |
33019010 | Nước cất và dung dịch nước của các loại tinh dầu phù hợp dùng để làm thuốc |
33019090 | Loại khác |
3302 | Hỗn hợp các chất thơm và các hỗn hợp (kể cả dung dịch cồn) với thành phần chủ yếu gồm một hoặc nhiều các chất thơm này, dùng làm nguyên liệu thô trong công nghiệp; các chế phẩm khác làm từ các chất thơm, dùng cho sản xuất đồ uống. |
330210 | Loại dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống: |
33021010 | Chế phẩm rượu thơm, loại dùng để sản xuất đồ uống có rượu, ở dạng lỏng |
33021020 | Chế phẩm rượu thơm, loại dùng để sản xuất đồ uống có rượu, ở dạng khác |
33021090 | Loại khác |
33029000 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page